đánh bạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh đuổi, làm cho phải rời đi một cách mạnh mẽ, thường bằng vũ lực hoặc sức ép: Hành động dùng sức mạnh hoặc áp lực để đuổi ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một vị trí, địa điểm.
- Làm cho tiêu tan, làm cho biến mất (thường dùng với ý nghĩa trừu tượng): Hành động xua đuổi, làm cho một cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái tiêu tan.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh bạt tà ma": (thường dùng trong văn chương, tín ngưỡng) xua đuổi những thế lực xấu, ám ảnh.
- Người ta tin rằng tiếng chuông chùa có thể đánh bạt tà ma.
- "đánh bạt sự cô đơn": làm cho cảm giác cô đơn không còn nữa.
- Anh ấy tìm đến bạn bè để đánh bạt sự cô đơn.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh đuổi: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh hành động dùng sức ép để buộc đối tượng phải rời đi.
- Xua đuổi: Từ gần nghĩa, thường dùng cho việc đuổi động vật hoặc những thứ gây phiền toái.
- Làm tiêu tan: Từ gần nghĩa, thường dùng cho cảm xúc, nghi ngờ (ví dụ: làm tiêu tan nghi ngờ).
Từ đồng nghĩa
- Đuổi: hành động bắt phải đi khỏi nơi nào đó.
- Trục xuất: buộc phải rời khỏi một cách chính thức (thường khỏi một quốc gia, tổ chức).
- Xua tan: làm cho biến mất (thường dùng cho cảm giác, không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "đánh bạt". Hành động thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đánh bạt" một cách cố định.)